ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nguyên tắc" 2件

ベトナム語 nguyên tắc
button1
日本語 几帳面な
例文
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
マイ単語
ベトナム語 nguyên tắc
button1
日本語 原則
例文
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
マイ単語

類語検索結果 "nguyên tắc" 1件

ベトナム語 nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp
button1
日本語 DVP
マイ単語

フレーズ検索結果 "nguyên tắc" 5件

Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |