ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nguyên tắc" (3件)
nguyên tắc

日本語
形几帳面な
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
nguyên tắc

日本語
名原則
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
nguyên tác
日本語
名原作
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
類語検索結果 "nguyên tắc" (1件)
nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp

日本語
名DVP
フレーズ検索結果 "nguyên tắc" (8件)
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
