menu_book
見出し語検索結果 "nguyên tắc" (2件)
日本語
形几帳面な
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
日本語
名原則
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
swap_horiz
類語検索結果 "nguyên tắc" (1件)
nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp
日本語
名DVP
format_quote
フレーズ検索結果 "nguyên tắc" (8件)
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)